còng queo

còng queo

Những cành cây khô còng queo trong mùa đông.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cong vẹo, co quắp một cách cứng đờ: "còng queo" mô tả trạng thái một vật thể hoặc bộ phận cơ thể bị cong, uốn éo mạnh mẽ, thường do tác động lực hoặc do tuổi tác, bệnh tật, khiến cho mất đi hình dạng thẳng thắn ban đầu trở nên khó duỗi ra.
    • tư thế gập lại, khom lại: "còng queo" còn chỉ tư thế người hoặc vật bị gập xuống, co lại một cách khó coi hoặc không tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Lưng ông ấy còng queo làm việc nặng suốt đời. (Lưng ông ấy bị cong vẹo, co quắp do lao động nặng nhọc lâu năm.)
    • Sợi dây thép bị còng queo sau khi bị bẻ nhiều lần. (Sợi dây thép bị uốn cong vẹo, mất hình dạng ban đầu.)
    • ấy ngồi còng queo trong góc, như muốn thu mình lại. ( ấy ngồitư thế gập người, co rúm lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "còng queo tuổi già": chỉ tình trạng cơ thể cong vẹo do lão hóa.

    • cụ bước đi với dáng còng queo tuổi già. ( cụ di chuyển với thân hình cong vẹo do già yếu.)
  • "còng queo đau đớn": mô tả sự co quắp cơ thể do chịu đựng nỗi đau thể xác.

    • Anh ta nằm còng queo trên giường, ôm bụng cơn đau dữ dội. (Anh ta nằm co quắp, gập người lại đau bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cong queo (tính từ): cong vẹo, không thẳnggần nghĩa với "còng queo" nhưng thường dùng cho vật thể hơn cơ thể.

    • Cây tre mọc cong queo bên bờ suối. (Cây tre mọc không thẳng, uốn lượn.)
  • Quắp queo (tính từ): co quắp, gập lại mạnhnhấn mạnh sự co rút hơn độ cong.

    • Ngón tay ông ấy quắp queo bệnh khớp. (Ngón tay ông ấy co rút lại, không duỗi ra được.)
Từ đồng nghĩa
  • Co quắp: trạng thái co rút lại, không duỗi ra được.
  • Khom lưng: cúi xuống, gập người (thường dùng cho người).
  • Vẹo vọ: cong lệch, không thẳng (thường dùng cho vật thể).
Thành ngữ liên quan
  • Còng queo như tôm: so sánh dáng người hoặc vật bị cong lại giống như con tôm.
    • Ông lão ngồi còng queo như tôm bên hiên nhà. (Ông lão ngồi co quắp, lưng cong giống hình con tôm.)

Từ chứa "còng queo"